Cây Parota: đặc điểm, cách chăm sóc và công dụng truyền thống

  • Cây parota cao tới 45 mét và mọc ở vùng nhiệt đới
  • Hạt của nó có thể ăn được và có hàm lượng protein và khoáng chất cao.
  • Gỗ Parota chắc, bền và có giá trị cao trong nghề mộc.
  • Cây này cần đất ẩm và không gian nhiều nắng để phát triển tốt.

Cây Parota

Cây của parota, còn được gọi là huanacaxtle, nacaxtle, quả guacanastle o Enterolobium xyclocarpum, là một loài cây ấn tượng đến từ vùng nhiệt đới châu Mỹ, nổi bật vì giá trị trang trí cũng như được sử dụng ở nhiều khu vực. Hình bóng uy nghi của nó, cùng với tán lá rậm rạp và không thể xuyên thủng, mang lại cho nó sự hiện diện không thể nhầm lẫn trong cảnh quan thiên nhiên hoặc bối cảnh đô thị.

Trong suốt chiều dài lịch sử, loại cây này đã được nhiều nền văn hóa khác nhau sử dụng cho mục đích y học. thuốc, thực phẩm, sinh thái và gỗ. Từ người Maya cho đến những người nông dân ngày nay, cây parota đã đồng hành cùng sự phát triển của địa phương, đóng vai trò là bóng mát, thuốc, thực phẩm và nguồn tài nguyên kinh tế.

Nguồn gốc của cây parota là gì?

Parota là có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ, mọc tự nhiên ở các nước như Mexico, Venezuela, Brazil, Cuba, Trinidad, Guyana và Jamaica. Ở Mexico, nó phân bố chủ yếu ở các vùng ven biển, từ Sinaloa đến Chiapas bởi Thái Bình Dương và từ Tamaulipas đến Bán đảo Yucatan bởi Vịnh.

Cây này phát triển mạnh ở khu vực có độ cao thấp, thường ở độ cao dưới 800 mét so với mực nước biển, trên đất cát hoặc đất sét gần với sông suối. Cây này thích hợp nhất ở những vùng ấm áp, có nhiều ánh sáng mặt trời và khí hậu ẩm ướt.

Đặc điểm hình thái của parota

Enterolobium xyclocarpum Đó là một cây lớn có thể cao tới cao từ 20 đến 45 mét và có một thân cây vượt quá Đường kính 3 mét. Tán lá của cây rộng hơn chiều cao và tạo ra bóng râm rậm rạp. Lá kép, hình lông chim hai bên, màu xanh tươi và rất nhiều.

Thân cây có vỏ cây xám khi còn trẻ y dạng hạt hoặc nứt ở tuổi trưởng thành. Gỗ giác có vân và màu hồng, tiết ra chất dính. Hoa lưỡng tính, nhỏ và mọc thành cụm hoa màu xanh lục. Quả đặc trưng của nó có hình tròn và cuộn lại, trông giống như một cái tai, nên có tên gọi phổ biến trong tiếng Nahuatl: quauh nacastl (cây tai).

Các vỏ có thể đo được giữa Đường kính 7 và 15 cm và chứa đựng từ 10 đến 20 hạt lớn, hình bầu dục, dẹt và có vị ngọt. Những hạt giống này có lớp vỏ rất cứng, cần phải xử lý đặc biệt mới có thể nảy mầm.

Giá trị dinh dưỡng và công dụng của thực phẩm

Hạt của cây parota có một giàu protein, vitamin và khoáng chất. Theo dữ liệu từ CONABIO, chúng chứa 17 axit amin và có thể so sánh về mặt dinh dưỡng với bột mì hoặc cá. Hàm lượng protein của nó dao động từ 32% và 41%, điều này làm cho chúng trở thành thực phẩm bổ sung lý tưởng.

Chúng cũng cung cấp các khoáng chất như sắt, phốt pho và canxi, cần thiết cho các chức năng của cơ thể. Ngoài ra, một khẩu phần ăn có thể chứa tới 234 mg vitamin C, giúp tăng cường hệ thống miễn dịch và chống lại nhiễm trùng. Công dụng dinh dưỡng của hạt rất đa dạng và việc đưa chúng vào chế độ ăn uống ngày càng trở nên phổ biến.

Những hạt giống này chủ yếu được tiêu thụ nướng, có thể được nghiền để làm chất thay thế cà phê và được sử dụng trong quá trình pha chế nước sốt, súp và salad. Ở trạng thái non, quả có đặc tính chất làm se và theo truyền thống được sử dụng để làm giảm tiêu chảy.

Tính chất dược liệu của cây parota

Kể từ thời tiền Tây Ban Nha, parota đã là một nguồn tài nguyên y học có giá trị. Các bộ phận như vỏ cây, quả và nhựa (được gọi là kẹo cao su caro) đã được sử dụng để chống lại nhiều bệnh tật khác nhau của cơ thể. Sử dụng truyền thống bao gồm Điều trị cảm lạnh, viêm phế quản, tiêu chảy, tiêu hóa chậm và bệnh trĩ.

Ngoài ra, cây còn chứa hợp chất thực vật có đặc tính kháng khuẩn. Các nghiên cứu đã xác định axit betulinic, axit machaerinic và veracruzole ở các bộ phận khác nhau của cây, cũng như saponin và ancaloit có chức năng như thuốc sát trùng tự nhiên.

La truyền dịch vỏ cây hoặc vỏ quả giúp điều trị các vấn đề về da như phát ban hoặc nổi mề đay. Nó cũng được sử dụng như một chất thanh lọc, kích thích đào thải độc tố. Rễ được sử dụng trong y học tự nhiên như máy lọc máu.

Gỗ Parota và công dụng của nó

Đặc điểm và cách chăm sóc cây parota-9

Một trong những khía cạnh nổi tiếng nhất của cây là gỗ chắc và bền, được đánh giá cao trong nghề mộc và làm tủ. Màu nâu đỏ với các đường vân sẫm màu mang lại tính thẩm mỹ độc đáo, lý tưởng cho đồ nội thất, sàn nhà, cửa ra vào, mặt bàn, đồ trang trí và thuyền.

Nhờ khả năng chống nước và côn trùng nên nó cũng được sử dụng trong xây dựng nông thôn, công cụ nông nghiệp và đồ chơi. Đây là một lựa chọn bền vững so với các loại gỗ nhiệt đới khác, vì phát triển nhanh chóng và thích nghi tốt với các loại cây trồng được quản lý.

Nó nổi bật vì sự nhẹ nhàng và dễ dàng làm việc, khiến nó trở nên lý tưởng cho cả thợ thủ công và nhà sản xuất công nghiệp. Tuy nhiên, người ta phải cẩn thận với bụi sinh ra khi làm việc với nóvì nó có thể gây dị ứng ở một số người.

Chăm sóc và điều kiện trồng trọt

Cây parota sinh sản bằng hạt, nảy mầm tự nhiên giữa 3 và 4 tuần sau khi gieo hạt; Tuy nhiên, do vỏ cứng của nó, nó có thể được yêu cầu xử lý nảy mầm trước chẳng hạn như bị trầy xước hoặc ngâm lâu.

Phát triển tốt nhất trong đất giàu chất hữu cơ, có khả năng thoát nước tốt và yêu cầu tiếp xúc hoàn toàn với ánh nắng mặt trời. Trong những tháng đầu tiên, một tưới nước liên tục, đặc biệt là vào thời kỳ hạn hán. Bón phân hữu cơ có thể cải thiện sự phát triển của chúng.

Parota đạt kích thước trưởng thành vào khoảng 10 năm. Do kích thước lớn, điều quan trọng là phải trồng cây này ở những không gian rộng, nơi không cạnh tranh với các loài cây khác hoặc ảnh hưởng đến các công trình đô thị.

Tác động sinh thái và bảo tồn

Tán lá của cây parota tạo ra vi khí hậu của bóng râm và độ ẩm, ưu tiên các loài thực vật và động vật khác. Thu hút nhiều loại chim, côn trùng và thụ phấn, góp phần vào sự đa dạng sinh học của các hệ sinh thái nơi nó sinh sống.

Rễ cây mạnh mẽ của nó giúp sửa sàn nhà, ngăn ngừa xói mòn, đặc biệt là ở các vùng ven sông. Ngoài ra, bằng cách hợp tác với mycorrhizae và rhizobia, cải thiện độ phì nhiêu của đất bằng cách sự cố định nitơ.

Tuy nhiên, việc khai thác quá mức gỗ và quả của loài cây này đã làm giảm số lượng loài cây này trong tự nhiên ở một số khu vực. Vì vậy, điều cần thiết là phải thúc đẩy nó canh tác bền vững, tái trồng rừng và giáo dục môi trường để đảm bảo việc bảo tồn lâu dài.

Cây parota kết hợp sự uy nghi, chức năng và sự giàu có về mặt sinh thái. Từ của nó đặc tính dinh dưỡng y dược Ngay cả khi sử dụng trong nghề mộc, nó vẫn là nguồn tài nguyên cực kỳ có giá trị. Của anh ấy trồng trọt y bảo vệ Chúng không chỉ đảm bảo lợi ích cho con người mà còn đảm bảo tính đa dạng sinh học và tính ổn định của hệ sinh thái nhiệt đới nơi chúng sinh sống.

Cây Guanacaste có nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới của Mỹ
Bài viết liên quan:
Cây Guanacaste: Đặc điểm, Công dụng, Phân bố và Sự tò mò