Hướng dẫn đầy đủ về cây trồng cho đất mặn, đất lợ và đất kiềm

  • Các loài cây chịu lạnh: Cây thân gỗ, cây bụi và cây lâu năm có khả năng phát triển mạnh trong đất mặn và đất kiềm.
  • Quản lý và chẩn đoán: Phương pháp xác định và khắc phục đất mặn hoặc đất có độ pH cao.
  • Cải tạo đất bằng phương pháp sinh học: Cải tạo đất bằng vật chất hữu cơ, chất cải tạo đất và vi sinh vật có lợi.

Cây trồng cho đất mặn và đất kiềm

Cây trồng cho đất mặn, đất kiềm và đất khó trồng

Chọn cây thích hợp với đất mặn và đất kiềm Điều này rất quan trọng đối với sự thành công của các khu vườn, vườn cây ăn quả và cảnh quan chịu ảnh hưởng của điều kiện khắc nghiệt. Ở những vùng khí hậu khô cằn, vùng ven biển, hoặc những nơi hệ thống tưới tiêu và thoát nước chưa tối ưu, độ mặn và độ kiềm sẽ hạn chế sự đa dạng của các loài cây. Tuy nhiên, vẫn có rất nhiều loài thực vật có khả năng sinh trưởng và phát triển tốt, góp phần tô điểm thêm vẻ đẹp cho những môi trường này.

Tại sao một số loại đất lại trở nên mặn hoặc kiềm?

Các đất mặn Chúng có nồng độ muối hòa tan cao (clorua, sunfat, cacbonat), khiến rễ khó hấp thụ nước và có thể gây ra tình trạng căng thẳng về nước. Tình trạng này làm giảm độ phì của đất, hạn chế sự đa dạng của các loại cây trồng và gây ra sự suy thoái về cấu trúc của chúng.

La độ kiềm trong đất thường là do sự hiện diện của cacbonat và bicacbonat của natri, canxi và magiê, làm tăng pH và làm giảm khả năng hấp thụ các chất dinh dưỡng thiết yếu (như sắt, kẽm và mangan). Lượng mưa thấp và việc thường xuyên sử dụng nước tưới nhiễm mặn góp phần gây ra vấn đề này, đặc biệt là ở những vùng có lượng mưa thấp.

Các loại cây được khuyến nghị cho đất mặn và đất kiềm

Các loài sau đây được công nhận là có khả năng chịu đựng độ mặn và độ kiềm cao. Danh sách này được chia thành nhiều loại, phân biệt árboles, cây dâu, lòng bàn tay, người leo núi, xương rồng, thân thảo và các lựa chọn cụ thể cho đất giàu thạch cao.

Cây

  • Các loài keo – Tất cả các loài cây keo đều chịu được điều kiện mặn và kiềm.
  • Cây thông Aleppo (Pinus halepensis) – Lý tưởng cho các khu vực khô cằn và thạch cao.
  • Ôliu (Olea europaea) – Có khả năng chống chịu và cho năng suất cao trên đất nghèo dinh dưỡng hoặc đất lợ.
  • Táo tàu (Ziziphus táo tàu) – Thích hợp cho đất có hàm lượng muối cao.
  • Cây bách thường (Cupressus sempervirens)
  • Cây dương mai (Arbutus unedus)
  • Cây sồi Holm (Quercus cây hồi phân loài Phiếu bầu) – Thường gặp ở những vùng đất đá vôi và đất thạch cao.
  • Cây dương trắng (Populus alba)
  • Lagunaria (Lagunaria patersonii)
  • thông đá (Cây tùng la hán)
  • Trái thạch lựu (Granica granatum)
  • Cây carob (Ceratonia silica)

Palms

  • Palmetto (Chamaeerops humilis)
  • Cây cọ Canaria (phượng hoàng canariensis)
  • washtonia (Washingtonia filifera, W. mạnh mẽ)
  • đầu người butia
  • Cây chà là (Phoenix dactylifera)

Cây bụi và bụi cây cứng cáp

  • Trúc đào (Cây trúc đào) – Rất đa năng và có tính trang trí.
  • durillo (Cây kim ngân hoa)
  • gắn gương (quả hồ trăn đậu lăng)
  • Rockrose (Các loài Cistus)
  • Teucrio (Teucrium fruticans)
  • Romero (Rosmarinus officinalis)
  • Retama (Các loài Retama, sparti junceum) – Chúng cố định đạm và chịu hạn.
  • Măng tây hoang dã (Măng tây acutifolius)
  • Hoa oải hương (Lavandula spp.)
  • Chổi (Chổi sphaerocarpa)
  • Cây thạch nam (Erica spp., calluna thô tục)
  • Cây sim (Myrtus communis)
  • Mặn (atriplex halimus)
  • Chasteberry (Vitex agnus-castus)
  • Torvisco (daphne gnidium)

Cây leo và cây phủ mặt đất

  • Hoa giấy (Loài hoa giấy)
  • thường xuân (Xoắn ốc Hedera)
  • Cây kim ngân hoa (lonicera japonica)
  • Niềm đam mê hoa (Passiflora caerulea)

Xương rồng và cây mọng nước cho môi trường nước mặn

  • kalanchoe
  • Lô hội
  • cây thùa
  • Thủy bồn thảo
  • hàng rào
  • Euphorbia

Cây lâu năm thân thảo và chịu hạn

  • Achillea milleoliium – Cây ngải cứu
  • Fescue glauca
  • Loài Gazania
  • cineraria maritima
  • Dianthus caryophyllus – Hoa cẩm chướng
  • Kho vũ khí hàng hải
  • Stachys lanata – Tai thỏ
  • Húng tây (Tuyến ức)
  • Asphodelus albus/ramosus – Thịt đùi lợn trắng, phân nhánh, thích hợp với đất mặn, đất thạch cao hoặc đất đá.

Cây trồng trên đất thạch cao hoặc thạch cao

  • Acebuche (Cây ô liu)
  • Cây thông Aleppo
  • Địa ngục (Rhamnus alternus)
  • sừng ngô (pistacia terebinthus)
  • Cây ma hoàng (Các loài Ephedra)
  • Orzaga hoặc muối trắng (atriplex halimus)
  • Gamon trắng (Albus Asphodelus)
  • Chổi thông thường (Chổi sphaerocarpa)
  • Cây hoa hồng dại (Rosa canina)

Cách xác định và cải tạo đất mặn và đất kiềm

Một cách đơn giản để nhận biết đất mặn Trong vườn, điều này có nghĩa là quan sát các triệu chứng ở cây trồng nhạy cảm, chẳng hạn như thay đổi màu sắc hoặc còi cọc. Ví dụ, nếu đậu được trồng và lá chuyển sang màu tím thay vì màu xanh lá cây, điều này cho thấy độ mặn cao. Các khu vực có hiện tượng muối trắng hoặc đóng vảy trên bề mặt đất cũng thường là dấu hiệu của đất nhiễm mặn.

El pH Điều này rất cần thiết để xác định độ kiềm. Đất có độ pH trên 7,5 rõ ràng là có tính kiềm và thường chứa hàm lượng vôi hoặc thạch cao đáng kể, ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ sắt và các chất dinh dưỡng khác.

  • Để điều chỉnh độ mặn, có thể rửa nhiều bằng nước chất lượng tốt và đảm bảo thoát nước đầy đủ.
  • Sự đóng góp của chất hữu cơ giúp cải thiện cả hai điều kiện.
  • Sử dụng thạch cao nông nghiệp (trong đất natri) và lưu huỳnh (trong đất rất kiềm) là phổ biến.

Chiến lược bền vững và phục hồi sinh học

Sử dụng thực vật halophyte và các loại cây che phủ như cây họ đậu không chỉ giúp giảm độc tố trong đất mà còn cải thiện cấu trúc và độ phì nhiêu của đất bằng cách tăng chất hữu cơ và thúc đẩy hoạt động của vi sinh vật, bao gồm nấm rễ và vi khuẩn có lợi.

Sản phẩm như phân giun lỏng Chúng làm tăng đa dạng sinh học vi sinh vật, giúp điều hòa độ mặn và độ kiềm, đồng thời tăng cường hấp thụ dinh dưỡng cho cây trồng, cải thiện đáng kể sức khỏe đất trong trung và dài hạn. Những loại phân bón này, giàu vi sinh vật có lợi, giúp củng cố hệ sinh thái và ngăn ngừa bệnh tật bằng cách thúc đẩy quần thể vi sinh vật cân bằng trong vùng rễ.

Sự lựa chọn của loài thích nghi, cùng với các kỹ thuật nông học như luân canh cây trồng, gieo hạt trực tiếp, bổ sung khoáng chất và phân bón hữu cơ, cho phép tạo ra không gian xanh năng suất ngay cả trên những loại đất ban đầu khắc nghiệt.

Điều chỉnh thiết kế công viên và vườn cho phù hợp với điều kiện của đất mặn và đất kiềm Nó giúp phục hồi và thúc đẩy đa dạng sinh học, ngăn ngừa suy thoái và tạo ra cảnh quan bền vững, màu mỡ và có khả năng phục hồi tốt hơn.

Chamaerops humilis, cọ chịu mặn
Bài viết liên quan:
Hướng dẫn đầy đủ về cây chịu mặn và vườn chịu mặn